English · 日本語 · 中文 · Tiếng Việt
D-4 Tu nghiệp tiếng 일반연수(어학연수)
Người học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ của trường đại học
Dành cho ai
Người học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ của trường đại học
고등학교 졸업 이상의 학력 소지자로 고등교육법의 규정에 의하여 설립된 고등교육기관 또는 외국교육기관 부설 어학원에서 한국어 어학연수를 하고자 하는 자
Được phép
- Học tại viện ngôn ngữ 어학원 수업
- Chỉ làm thêm khi được cấp phép (có điều kiện, giới hạn giờ) 허가를 받은 경우에만 아르바이트(조건·시간 제한 있음)
Lưu ý
- Làm thêm khi chưa có phép 허가 없는 아르바이트
Nên biết
- Tỷ lệ chuyên cần thấp có thể khiến khó gia hạn lưu trú. 출석률이 낮으면 체류기간 연장이 어려울 수 있어요.
Quy định cho mọi người cư trú
- Đăng ký người nước ngoài: trong 90 ngày — Ai ở quá 90 ngày phải đăng ký người nước ngoài tại cơ quan xuất nhập cảnh trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Không đăng ký có thể bị phạt hoặc trục xuất. Đặt lịch trên HiKorea.
- Chuyển nhà: khai báo trong 15 ngày — Người đã đăng ký phải khai báo địa chỉ mới trong 15 ngày tại trung tâm phường, cơ quan xuất nhập cảnh hoặc HiKorea.
- Gia hạn lưu trú: từ 4 tháng trước khi hết hạn — Nộp từ 4 tháng trước đến ngày hết hạn (trực tuyến: trước 1 ngày). Nộp muộn có thể bị phạt.
- Xuất cảnh ngắn: về trong 1 năm không cần phép tái nhập (F-5: 2 năm) — Người đã đăng ký quay lại trong 1 năm kể từ ngày xuất cảnh (hoặc trước khi hết hạn lưu trú nếu sớm hơn) không cần giấy phép tái nhập cảnh. Thường trú (F-5): 2 năm. Kiều bào (F-4): trong thời hạn lưu trú. Đi lâu hơn phải xin giấy phép tái nhập nhiều lần trước.
- Bảo hiểm y tế: tự động sau 6 tháng — Sau khi đăng ký và ở từ 6 tháng sẽ tự động tham gia bảo hiểm y tế. D-2, F-6, F-5, E-9 tham gia ngay khi đăng ký. Nợ phí có thể ảnh hưởng gia hạn.
Ngày kiểm tra 2026-10-12 · Chỉ là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý hay visa. Trường hợp cụ thể xem HiKorea hoặc gọi 1345 (có tiếng Việt). 안내이며 법률·비자 자문이 아닙니다.
이 정보는 안내이며 법률·비자 자문이 아닙니다. 규정은 자주 바뀌니 출발 전 공식 사이트와 외교부 해외안전여행(0404.go.kr)에서 다시 확인하세요. · 이용약관 · 개인정보 처리방침