English · 日本語 · 中文 · Tiếng Việt
D-2 Du học 유학
Sinh viên đại học, cao học tại Hàn Quốc
Dành cho ai
Người theo học bằng cấp hoặc nghiên cứu tại cao đẳng, đại học, cao học Hàn Quốc (D-2-1~D-2-8 theo chương trình).
전문대·대학·대학원에서 학위 과정을 밟거나 연구하려는 사람(학위 과정별로 D-2-1~D-2-8 세부 구분).
Được phép
- Học tập và nghiên cứu tại trường 학교 공부와 연구
- Làm thêm sau khi được cấp phép làm thêm (việc làm bán thời gian) 출입국 허가를 받은 뒤 아르바이트(시간제 취업)
Lưu ý
- Làm thêm khi chưa có phép — có thể bị phạt hoặc trục xuất 허가 없이 아르바이트 — 적발 시 처벌·출국 대상
- Làm quá số giờ cho phép — số giờ khác nhau theo khóa học và trình độ tiếng Hàn 허용 시간 초과 근무 — 시간은 학위 과정·한국어 능력 등에 따라 다름
Nên biết
- Bảo hiểm y tế: du học sinh được tham gia ngay khi đăng ký người nước ngoài (không phải chờ 6 tháng). 건강보험: 외국인등록을 하면 바로 지역가입자로 가입돼요(유학생은 6개월 기다리지 않음).
- Sau khi tốt nghiệp có thể chuyển sang tư cách tìm việc (D-10). 졸업 후 한국에서 일자리를 찾으려면 구직(D-10) 자격으로 바꾸는 길이 있어요.
Quy định cho mọi người cư trú
- Đăng ký người nước ngoài: trong 90 ngày — Ai ở quá 90 ngày phải đăng ký người nước ngoài tại cơ quan xuất nhập cảnh trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Không đăng ký có thể bị phạt hoặc trục xuất. Đặt lịch trên HiKorea.
- Chuyển nhà: khai báo trong 15 ngày — Người đã đăng ký phải khai báo địa chỉ mới trong 15 ngày tại trung tâm phường, cơ quan xuất nhập cảnh hoặc HiKorea.
- Gia hạn lưu trú: từ 4 tháng trước khi hết hạn — Nộp từ 4 tháng trước đến ngày hết hạn (trực tuyến: trước 1 ngày). Nộp muộn có thể bị phạt.
- Xuất cảnh ngắn: về trong 1 năm không cần phép tái nhập (F-5: 2 năm) — Người đã đăng ký quay lại trong 1 năm kể từ ngày xuất cảnh (hoặc trước khi hết hạn lưu trú nếu sớm hơn) không cần giấy phép tái nhập cảnh. Thường trú (F-5): 2 năm. Kiều bào (F-4): trong thời hạn lưu trú. Đi lâu hơn phải xin giấy phép tái nhập nhiều lần trước.
- Bảo hiểm y tế: tự động sau 6 tháng — Sau khi đăng ký và ở từ 6 tháng sẽ tự động tham gia bảo hiểm y tế. D-2, F-6, F-5, E-9 tham gia ngay khi đăng ký. Nợ phí có thể ảnh hưởng gia hạn.
Ngày kiểm tra 2026-10-12 · Chỉ là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý hay visa. Trường hợp cụ thể xem HiKorea hoặc gọi 1345 (có tiếng Việt). 안내이며 법률·비자 자문이 아닙니다.
이 정보는 안내이며 법률·비자 자문이 아닙니다. 규정은 자주 바뀌니 출발 전 공식 사이트와 외교부 해외안전여행(0404.go.kr)에서 다시 확인하세요. · 이용약관 · 개인정보 처리방침